Headword Results "cho biết" (1)
| Vietnamese |
cho biết
|
| English |
Phraseto state, to inform |
|
Example
|
Anh ấy cho biết sẽ đến muộn.
He stated that he would be late.
|
| My Vocabulary |
|
Related Word Results "cho biết" (0)
Phrase Results "cho biết" (6)
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Lực lượng cảnh sát biển Hy Lạp cho biết.
The Greek coast guard stated.
Nhóm hoạt động tự xưng là Robins des Ruelles cho biết khoảng 60 thành viên của họ đã xông vào cửa hàng.
The self-proclaimed activist group Robins des Ruelles announced that about 60 of their members had stormed into the store.
Hải quân Mỹ sau đó cho biết cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được.
The U.S. Navy later stated that both accidents could have been avoided.
Anh ấy cho biết sẽ đến muộn.
He stated that he would be late.
Browse by Index
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y